menu_book
見出し語検索結果 "Ấn Độ" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "Ấn Độ" (5件)
da mẩn đỏ/da có vấn đề
日本語
名肌荒れ、肌トラブル
format_quote
フレーズ検索結果 "Ấn Độ" (4件)
vận động nhiều nên ra mồ hôi
たくさん運動したため汗を掻いた
không ăn đồ ngọt trước khi ăn tối
夕飯の前、甘いものは食べない
Cứ ăn đồ cay là dạ dày lại đau cồn cào
辛い物を食べると胃がむかむかする
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)