translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "Ấn Độ" (1件)
Ấn Độ
日本語 インド
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "Ấn Độ" (5件)
hàn đới
日本語 寒帯
マイ単語
chẩn đoán
日本語 診断する
マイ単語
da mẩn đỏ/da có vấn đề
日本語 肌荒れ、肌トラブル
マイ単語
thức ăn đóng hộp
日本語 缶詰
マイ単語
vận đơn
日本語 船荷証券
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "Ấn Độ" (4件)
bán đồ hiệu
高級品を売る
vận động nhiều nên ra mồ hôi
たくさん運動したため汗を掻いた
không ăn đồ ngọt trước khi ăn tối
夕飯の前、甘いものは食べない
Cứ ăn đồ cay là dạ dày lại đau cồn cào
辛い物を食べると胃がむかむかする
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)